Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "phần mềm" (1)
phần mềm

Tiếng Anh
Danh từsoftware
Phần mềm này rất tiện lợi.
This software is very convenient.
Từ liên quan "phần mềm" (2)
kỹ sư phần mềm

Tiếng Anh
Danh từsoftware engineer
Anh ấy là kỹ sư phần mềm.
He is a software engineer.
phần mềm chỉnh sửa
Tiếng Anh
Danh từediting software
Tôi dùng phần mềm chỉnh sửa video.
I use editing software for videos.
Cụm từ "phần mềm" (6)
Phần mềm này rất tiện lợi.
This software is very convenient.
Tôi sẽ cài đặt phần mềm mới.
I will install the new software.
Anh ấy là kỹ sư phần mềm.
He is a software engineer.
Tôi dùng phần mềm chỉnh sửa video.
I use editing software for videos.
Chúng tôi cần nâng cấp hệ thống phần mềm để cải thiện hiệu suất.
We need to upgrade the software system to improve performance.
Phần mềm này cho phép người dùng tùy chỉnh giao diện theo ý muốn.
This software allows users to customize the interface as they wish.
